Máy chế biến gỗ
* Đặc điểm nổi bật
| A/ Khu vực nạp phôi | WM-3000MF-IN |
| 1. Băng tải ngang | |
| - Chiều dài băng tải | 3 m |
| - Chiều rộng băng tải | 2,42 m |
| - Tốc độ băng tải | 0–25 m/phút (biến tần) |
| - Động cơ băng tải | 1,5 kW |
| - Phương thức vận chuyển | Dạng xích |
| 2. Băng tải dọc | |
| - Chiều dài băng tải | 3 m |
| - Chiều rộng băng tải | 400 mm |
| - Tốc độ băng tải | 0–60 m/phút (biến tần) |
| - Động cơ băng tải | 1,5 kW |
| - Phương thức vận chuyển | Dạng con lăn |
| B/ Khu vực ra phôi | WM-3000MF-OUT |
| 1. Băng tải dọc | |
| - Chiều dài băng tải | 3 m |
| - Chiều rộng băng tải | 400 mm |
| - Tốc độ băng tải | 0–60 m/phút (biến tần) |
| - Động cơ băng tải | 1,5 kW |
| - Phương thức vận chuyển | Dạng con lăn |
| 2. Băng tải ngang | |
| - Chiều dài băng tải | 3 m |
| - Chiều rộng băng tải | 2,42 m |
| - Tốc độ băng tải | 0–25 m/phút (biến tần) |
| - Động cơ băng tải | 1,5 kW |
| - Phương thức vận chuyển | Dạng đai đồng bộ |
| * Tính năng | Nâng hạ bằng khí nén và chuyển tải ngang |

(KCN Nguyên Khê) Tổ 28, xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội
0977 244 343 - Mr Cường
0989 730 343 - Mr Thức

Số 343, Đường Điểu Xiển, Tổ 8, Khu Phố 9, P. Long Bình, Tỉnh Đồng Nai
0973 735 343 - Mr Nhật
0919.421.343 - Mr Tuấn

Số 1B/10, Đại Lộ Bình Dương, KP. Đông Nhì, P. Lái Thiêu, TP. Hồ Chí Minh
0937.378.343 - Mr Cường
0933.471.343 - Mr Nam
0933 671 343 - Mr Hậu

62C, Nguyễn Thị Thập, P. Bình Thuận, Q7, TP. HCM
0937.378.343 - Mr Cường
0933 671 343 - Duy Hậu
0933.471.343 - Mr Nam

Lô OTM 8-6 Lô - OTM 8-7, KĐT Mới Long Vân, P. Quy Nhơn Bắc, T. Gia Lai
0965 931 343 - Mr Vương GĐ
0984 448 343 - Mr Bảo P.KD
0965 931 343 - Mr Vương
0984 448 343 - Hotline
0965 931 343 - Mr Vương
0984 448 343 - Hotline
0977 244 343 - Mr Cường
0989 730 343 - Mr Thức
0933.471.343 - Mr Nam
0933 671 343 - Duy Hậu
0965 931 343 - Mr Vương
0984 448 343 - Hotline