Máy chế biến gỗ
* Đặc điểm nổi bật
- Motor servo: Delta Đài Loan
- PLC: Allen-Bradley Mỹ
- Hệ thống điện: Schneider Pháp
- Van khí nén: Airtac Đài Loan
- Hệ thống đẩy lựa phôi: 3 bộ
- Hệ thống điều khiển thông minh AI
- Từ đưa phôi tự động, quét hình ảnh, cắt tối ưu đến thu thập vật liệu thống nhất, toàn bộ quy trình được hoàn thành thông qua sản xuất thông minh và tự động
- Hệ thống AI thông qua việc quét trực quan gỗ, mắt gỗ, khuyết tật và gờ, tối ưu hóa việc phân loại và cắt đoạn
- Phân loại gỗ A, B, C và loại vật liệu đã thiết lập
- Sản lượng cắt hàng ngày khoảng: 20,000m tới
- Chức năng remote hỗ trợ xử lý sự cố từ xa
* Danh sách thiết bị
1/ Máy scan phôi tự động: x 2 cái
2/ Máy cắt chọn phôi tự động: x2 cái
3/ Băng tải kết nối: 18 cái
4/ Băng tải hàng thẳng: 12 cái
5/ Máy phân loại màu gỗ AI: x1 cái
- Kích thước tổng dây chuyền: ~42x10m
* Thông số kỹ thuật chi tiết
| 1/ Máy scan phôi tự động | |
| - Chiều rộng làm việc | 20-200mm |
| - Chiều dày làm việc | 10-50mm |
| - Chiều dài làm việc ngắn nhất | 300mm |
| - Chiều dài bàn phôi vào | 1500mm x2 |
| - Chiều dài bà phôi ra | 4500mm |
| - Tốc độ băng tải tối đa | 120m/ph |
| - Công suất motor băng tải | 2kw x2 |
| - Tổng công suất | 4kw |
| 2/ Máy cắt phôi tự động | |
| - Chiều rộng làm việc | 20-200mm |
| - Chiều dày làm việc | 10-50mm |
| - Chiều rộng và dày cắt tối đa | 120x80mm |
| - Chiều dài làm việc ngắn nhất | 300mm |
| - Chiều dài bàn vào phôi | 3000mm |
| - Chiều dài bàn phôi ra | 3000mm |
| - Số lượng bộ đẩy lựa phôi | 3 bộ |
| - Số lượng con lăn đè phôi | 6 bộ |
| - Tốc độ cắt tối đa | 80m/ph |
| - Đường kính lưỡi cưa | 455mm |
| - Công suất motor cắt | 5.5kw |
| - Tốc độ lên xuống của lưỡi cưa | 2-4 lần/1 giây |
| - Tổng công suất | 15.43KW |
| - Kích thước họng hút bụi | 140mm x 2 |
| - Áp suất khí nén yêu cầu | 6Mpa |
| 5/ Máy phân loại màu gỗ AI | |
| - Chiều rộng làm việc | 20-200mm |
| - Chiều dày làm việc | 10-50mm |
| - Chiều dài làm việc ngắn nhất | 150mm |
| - Tốc độ băng tải | 150m/ph |
| - Chiều dài bàn vào phôi | 2000mm |
| - Camera | 4KCL-200KT |
| - Số lượng bộ đẩy lựa phôi | 10 bộ |
| - Tổng công suất | 2.25Kw |
| - Hệ thống phân loại gỗ | ABC... |
* Nguyên liệu AA / Nguyên liệu A
* Nguyên liệu AB / Nguyên liệu B
* Nguyên liệu BB / Nguyên liệu C
* Bào 2 mặt/ Nguyên liệu D
* Bào 2 cạnh/ Nguyên liệu F
* Nguyên liệu tùy chọn khác

(KCN Nguyên Khê) Tổ 28, xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội
0977 244 343 - Mr Cường
0989 730 343 - Mr Thức

Số 343, Đường Điểu Xiển, Tổ 8, Khu Phố 9, P. Long Bình, Tỉnh Đồng Nai
0918 744 343 - Mr Dũng
0973 735 343 - Mr Nhật
0982.421.343 - Mr Công

Số 1B/10, Đại Lộ Bình Dương, KP. Đông Nhì, P. Lái Thiêu, TP. Hồ Chí Minh
0937.378.343 - Mr Cường
0933.471.343 - Mr Nam
0933 671 343 - Mr Hậu

62C, Nguyễn Thị Thập, P. Bình Thuận, Q7, TP. HCM
0937.378.343 - Mr Cường
0933 671 343 - Duy Hậu
0933.471.343 - Mr Nam

Lô OTM 8-6 Lô - OTM 8-7, KĐT Mới Long Vân, P. Quy Nhơn Bắc, T. Gia Lai
0965 931 343 - Mr Vương GĐ
0984 448 343 - Mr Bảo P.KD
0965 931 343 - Mr Vương
0984 448 343 - Hotline
0965 931 343 - Mr Vương
0984 448 343 - Hotline
0977 244 343 - Mr Cường
0989 730 343 - Mr Thức
0933.471.343 - Mr Nam
0933 671 343 - Duy Hậu
0965 931 343 - Mr Vương
0984 448 343 - Hotline