Máy chế biến gỗ
* Tổng công suất truyền
- Trung bình: 6-7m3/h
- Ngày 8 tiếng: 48-56m3
* Thông số kỹ thuật
| 1/ Băng tải nạp gỗ khúc | 1 cái |
| - Chiều rộng phôi tối đa | 1400mm |
| - Đường kính làm việc tối đa | 600mm |
| - Công suất motor | 2.2kw x2 |
| - Tốc độ đưa phôi | 3m/ph |
| 2/ Máy bóc vỏ tu tròn | 1 cái |
| - Chiều dài làm việc | 900-1350mm |
| - Đường kính phôi | 80-500mm |
| - Chiều dày lớp lạng | 1-3mm |
| - Tốc độ quay của trục bóc | 58m/ph |
| - Motor trục chính | 11kw |
| - Công suất con lăn đè phôi | 7.5kw |
| - Công suất motor đưa phôi cắt | 5.5kw |
| - Tổng công suất | 24kw |
| - Kích thước máy | 3200x2100x1450mm |
| - Trọng lượng máy | 2400kg |
| 3/ Băng tải tời vỏ rác sau tu tròn | 1 cái |
| 4/ Băng tải tời veneer vụn | 1 cái |
| 5/ Băng tải chuyển tiếp gỗ tròn sau bóc | 3 cái |
| 6/ Băng tải tời gỗ tròn cho máy bóc | 2 cái |
| - Chiều rộng phôi tối đa | 1400mm |
| - Đường kính làm việc tối đa | 600mm |
| - Công suất motor | 2.2kw x2 |
| - Tốc độ đưa phôi | 3m/ph |
| 7/ Máy bóc gỗ plywood không tâm + cắt tấm | 2 cái |
| - Chiều dài phôi tối đa | 200-1300mm |
| - Đường kính phôi tối đa | 450mm |
| - Lõi nhỏ nhất sau khi bóc | 28mm |
| - Chiều dày veneer bóc | 0.3-3.8mm |
| - Tốc độ cắt | 44-80m/ph |
| - Đường kính con lăn động | 118mm |
| - Motor trục | 7.5kw x 2 |
| - Motor trục ép | 5.5kw x 2 |
| - Motor đưa phôi cắt | 7.5kw servo |
| - Motor cắt tấm | 2.2kw |
| - Motor băng tải | 1.5kw |
| - Kích thước máy | 4500*1800*1380mm |
| - Trọng lượng máy | 5000kg |
| 8/ Băng tải chuyển lõi gô sau khi bóc | 1 cái |
| 9/ Băng tải tời và xếp lớp tấm plywood | 2 cái |
| - Chiều dài phôi | 970-1270mm |
| - Chiều rộng phôi | 680-1270mm |
| - Chiều dày veneer | 0.5-4.0mm |
| - Tốc độ băng tải tối đa | 80m/ph |
| - Chiều cao xếp | 800mm |
| - Motor quạt hút | 2.2Kw*4 |
| - Kích thước máy | 9*2*2.5m |
| - Trọng lượng máy | 2300kg |

(KCN Nguyên Khê) Tổ 28, xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội
0977 244 343 - Mr Cường
0989 730 343 - Mr Thức

Số 343, Đường Điểu Xiển, Tổ 8, Khu Phố 9, P. Long Bình, Tỉnh Đồng Nai
0918 744 343 - Mr Dũng
0973 735 343 - Mr Nhật
0982.421.343 - Mr Công

Số 1B/10, Đại Lộ Bình Dương, KP. Đông Nhì, P. Lái Thiêu, TP. Hồ Chí Minh
0937.378.343 - Mr Cường
0933.471.343 - Mr Nam
0933 671 343 - Mr Hậu

62C, Nguyễn Thị Thập, P. Bình Thuận, Q7, TP. HCM
0937.378.343 - Mr Cường
0933 671 343 - Duy Hậu
0933.471.343 - Mr Nam

Lô OTM 8-6 Lô - OTM 8-7, KĐT Mới Long Vân, P. Quy Nhơn Bắc, T. Gia Lai
0965 931 343 - Mr Vương GĐ
0984 448 343 - Mr Bảo P.KD
0965 931 343 - Mr Vương
0984 448 343 - Hotline
0965 931 343 - Mr Vương
0984 448 343 - Hotline
0977 244 343 - Mr Cường
0989 730 343 - Mr Thức
0933.471.343 - Mr Nam
0933 671 343 - Duy Hậu
0965 931 343 - Mr Vương
0984 448 343 - Hotline